se reparler

Học thuật
Thân thiện
se reparler

Ils se sont réconciliés et ont commencé à se reparler.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lại nói chuyện với nhau, làm hòa (sau một cuộc cãi vã hoặc một thời gian im lặng): "se reparler" diễn tả hành động hai hay nhiều người bắt đầu nói chuyện trở lại với nhau sau một sự bất hòa, hiểu lầm hoặc một khoảng thời gian không giao tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Ils se sont disputés, mais ils ont fini par se reparler. (Họ đã cãi nhau, nhưng cuối cùng họ lại nói chuyện với nhau / đã làm hòa.)
    • Après des années de silence, elles se reparlent enfin. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng họ cũng lại nói chuyện với nhau.)
    • Est-ce que tu penses qu'ils vont se reparler un jour ? (Bạn nghĩ một ngày nào đó họ sẽ lại nói chuyện với nhau không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est temps de se reparler.": Đã đến lúc chúng ta nên nói chuyện lại (với nhau). (Thường dùng để đề xuất hòa giải hoặc thảo luận lại một vấn đề.)
  • "On ne se parle plus." / "On ne se reparle pas.": Hai câu này đều có nghĩa là "Chúng tôi không nói chuyện với nhau nữa." Tuy nhiên, "on ne se reparle pas" nhấn mạnh trạng thái đã xảy ra từ một sự kiện trong quá khứ vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Parler (v): nói chuyện.
    • Ils parlent de politique. (Họ đang nói chuyện về chính trị.)
  • Se parler (v.pr): nói chuyện với nhau.
    • Ils se parlent tous les jours. (Họ nói chuyện với nhau hàng ngày.) (Chỉ thói quen giao tiếp bình thường, không hàm ý hòa giải như "se reparler").
  • Réconciliation (n.f): sự hòa giải.
    • Leur réconciliation a pris du temps. (Sự hòa giải của họ đã mất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Se réconcilier: làm hòa, hòa giải (nhấn mạnh đến việc khôi phục mối quan hệ tốt đẹp, thườngkết quả của việc "se reparler").
  • Renouer le dialogue: nối lại đối thoại (cách diễn đạt trang trọng hơn, có thể dùng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa nằm trong chính động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Enterrer la hache de guerre: chôn vùi chiến tranh, làm hòa (thành ngữ, nghĩa mạnh hơn "se reparler").
    • Ils ont finalement enterré la hache de guerre et se sont reparlé. (Cuối cùng họ đã làm hòa lại nói chuyện với nhau.)
se reparler

Ils se sont réconciliés et ont commencé à se reparler.

tự động từ
  1. lại nói chuyện với nhau